WinHSK

锁链

HSK6n
0 · Lv.1
suǒliàn

xiềng xích

shackles; fetters; chains 砸碎封建制度的 锁链 break the chains of feudalism 戴上 锁链 be tied in chains

漢越 toả liên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (锁链儿) 用铁环连接起来的成串的东西,用来束缚人、物也叫锁链子
义项 nHSK6

xiềng xích

(锁链儿) 用铁环连接起来的成串的东西,用来束缚人、物也叫锁链子

免费例句

这条锁链非常坚固。

Zhè tiáo suǒliàn fēicháng jiāngù.

HSK6

Chiếc xích này rất chắc chắn.

This chain is very strong.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan