拼
锁门
HSK5v 0 · Lv.1
suǒmén
khóa cửa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她习惯了在家时也锁门。
Tā xíguàn le zài jiā shí yě suǒ mén.
≈HSK3
Cô ấy đã quen với việc ở nhà cũng khóa cửa.
She is used to locking the door even when she is at home.
昨天我忘记锁门了。
Zuótiān wǒ wàngjì suǒ mén le.
≈HSK3
Hôm qua tôi đã quên khóa cửa mất rồi.
Yesterday I forgot to lock the door.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分