WinHSK

锁骨

HSK6n
0 · Lv.1
suǒ

xương quai xanh

collarbone; clavicle

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这张照片显示了她的锁骨。

Zhè zhāng zhàopiàn xiǎnshì le tā de suǒgǔ.

HSK5

Bức ảnh này hiển thị xương quai xanh của cô ấy.

This photo shows her collarbone.

许多模特都有明显的锁骨。

Xǔduō mótè dōu yǒu míngxiǎn de suǒgǔ.

HSK6

Nhiều người mẫu có xương quai xanh rõ ràng.

Many models have prominent collarbones.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan