WinHSK

锄地

HSK7-9n
0 · Lv.1
chú

cuốc; xới

hoe the field; do hoeing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以锄头进行中耕、除草等的田间管理
义项 nHSK7-9

cuốc; xới

以锄头进行中耕、除草等的田间管理

免费例句

锄地有锄地的样子,一拿起锄头就能看出他是内行。

Chú dì yǒu chú dì de yàngzi, yī ná qǐ chútou jiù néng kàn chū tā shì nèiháng.

HSK6

Cuốc đất có tư thế của cuốc đất, vừa cầm cuốc lên là biết ngay anh ấy là người thành thạo.

There's a proper way to hoe the ground; as soon as he picks up the hoe, you can tell he's an expert.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan