拼
锄头
HSK7-9n 0 · Lv.1
chútou
cái cuốc; cuốc chim (phía nam của Trung Quốc thường dùng)
hoe
漢越 sừ đầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 南方用的形状象镐的农具
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cái cuốc; cuốc chim (phía nam của Trung Quốc thường dùng)
南方用的形状象镐的农具
免费例句
他每天都扛着锄头去田里。
Tā měitiān dōu káng zhe chútou qù tián lǐ.
≈HSK6
Mỗi ngày anh ta đều vác cuốc ra đồng.
He goes to the fields carrying a hoe every day.
甲说用手拔,乙说用锄头,丙说放火烧。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分