WinHSK

锄犁

HSK1n
0 · Lv.1
chú

cái cày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 锄和犁,泛指农具。
义项 nHSK1

cái cày

锄和犁,泛指农具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan