拼
锄草
HSK7-9v 0 · Lv.1
chúcǎo
giẫy cỏ; làm cỏ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
农夫在田边锄草。
Nóngfū zài tián biān chú cǎo.
≈HSK5
Người nông dân đang làm cỏ ở rìa ruộng.
The farmer is weeding by the field.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giẫy cỏ; làm cỏ
农夫在田边锄草。
Nóngfū zài tián biān chú cǎo.
Người nông dân đang làm cỏ ở rìa ruộng.
The farmer is weeding by the field.