WinHSK

锈病

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiùbìng

bệnh đốm lá (của cây trồng)

rust (disease) 小麦/苹果/谷物 锈病 wheat/apple/grain rust 木薯 锈病 rust of cassava 锈病 防治剂 rust preventer

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan