拼
锋利
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fēnglì
sắc lẹm; sắc nhọn; sắc bén (công cụ, vũ khí)
incisive; penetrating; poignant; sharp 锋利 泼辣的笔调 sharp and pungent style 锋利 的言辞 trenchant words 谈吐 锋利 have a sharp tongue 目光 锋利 have sharp eyes
漢越 phong lợi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容工具, 兵器头尖或刃薄, 易于刺入或切割
- (言论, 文笔等) 尖锐
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
sắc lẹm; sắc nhọn; sắc bén (công cụ, vũ khí)
形容工具, 兵器头尖或刃薄, 易于刺入或切割
免费例句
我需要一把锋利的刀子。
Wǒ xūyào yī bǎ fēnglì de dāozi.
≈HSK4
Tôi cần một con dao sắc.
I need a sharp knife.
剪刀的刀刃很锋利。
Jiǎndāo de dāorèn hěn fēnglì.
≈HSK5
Lưỡi kéo rất sắc bén.
The blade of the scissors is very sharp.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
sắn bén; sắc sảo (lời nói, bài viết)
(言论, 文笔等) 尖锐
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分