WinHSK

锌版

HSK1n
0 · Lv.1
xīnbǎn

bản kẽm

zincograph; zinc plate [ 相关词条 ] 锌版印刷术 [名] zincography

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用锌制成的印刷版,多用来印刷插图、表格等
义项 nHSK1

bản kẽm

用锌制成的印刷版,多用来印刷插图、表格等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan