WinHSK

锌白

HSK1n
0 · Lv.1
xīnbái

bột kẽm trắng; kẽm ô-xít (thành phần là ô-xit kẽm)

white zinc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 白色颜料,成分是氧化锌,在空气中不变色,没有毒医药上用于制造软膏、橡皮膏等
义项 nHSK1

bột kẽm trắng; kẽm ô-xít (thành phần là ô-xit kẽm)

白色颜料,成分是氧化锌,在空气中不变色,没有毒医药上用于制造软膏、橡皮膏等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan