拼
锐减
HSK7-9v 0 · Lv.1
ruìjiǎn
Giảm mạnh, giảm nhanh
decline/drop/fall sharply; reduce dramatically/drastically; plummet
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 急剧减少。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Giảm mạnh, giảm nhanh
急剧减少。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分