拼
锐角
HSK7-9n 0 · Lv.1
ruìjiǎo
góc nhọn
acute angle [ 相关词条 ] 锐角三角形 [名] [数学] acute triangle
漢越 nhuệ giác
例句
Câu ví dụ免费例句
请画一个锐角。
qǐng huà yí gè ruì jiǎo
≈HSK5
Xin hãy vẽ một góc nhọn.
Please draw an acute angle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分