WinHSK

错峰

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
cuòfēng

Xếp xen kẽ thời gian cao điểm.

stagger the peak (of water use, power use, traffic flow) 鼓励企业 错峰 生产 encourage enterprises to operate during off-peak hours 错峰 上下班 stagger one's working hours

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 错开高峰时段。
义项 nlocal, nHSK6

Xếp xen kẽ thời gian cao điểm.

错开高峰时段。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan