WinHSK

错过

HSK4v
0 · Lv.1
cuòguò

lỡ; để vuột; vụt mất; bỏ lỡ (dịp, cơ hội)

漢越 thác quá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失去 (时机)
义项 vHSK4

lỡ; để vuột; vụt mất; bỏ lỡ (dịp, cơ hội)

失去 (时机)

免费例句

只有这样,机会到来时,你才不会错过它。

HSK3

她再一次错过了火车。

Tā zàiyīcì cuòguòle huǒchē.

HSK3

Cô ấy lại lỡ chuyến tàu một lần nữa.

She missed the train once again.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50