WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
错过机会
HSK4
v
0 · Lv.1
cuò
guò
jī
huì
nhỡ dịp
漢越
字解构
Phân tích chữ
错
cuò
HSK2
nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát
过
guò
多音
HSK2
qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua
机
jī
HSK1
máy, máy móc
会
huì
HSK1
hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的