WinHSK

锚链

HSK1n
0 · Lv.1
máoliàn

xích neo

anchor cable; chain cable [ 相关词条 ] 锚链孔 [名] hawsehole; hawse 锚链筒 [名] hawse pipe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 船锚上的链条。
义项 nHSK1

xích neo

船锚上的链条。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan