拼
锡剧
HSK7-9n 0 · Lv.1
xījù
tích kịch (loại kịch hát ở vùng Giang Tô, Thượng Hải, Trung Quốc)
Wuxi opera [a local opera of Wuxi County and popular in southern Jiangsu Province and Shanghai]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 江苏地区戏曲剧种之一,原名'常锡文戏',由无锡滩簧和常州滩簧合流而成,流行于该省南部和上海市
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tích kịch (loại kịch hát ở vùng Giang Tô, Thượng Hải, Trung Quốc)
江苏地区戏曲剧种之一,原名'常锡文戏',由无锡滩簧和常州滩簧合流而成,流行于该省南部和上海市
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分