WinHSK

锡杖

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàng

gậy tích trượng (pháp khí hình chiếc gậy, trên đầu lắp vòng thiếc của đạo Phật)

Buddhist abbot's staff; monk's cane with a tin ring or rings at the head

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan