WinHSK

锡纸

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīzhǐ

giấy bạc; giấy thiếc

tinfoil; silver paper

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包装卷烟等所用的金属纸,多为银白色
义项 nHSK7-9

giấy bạc; giấy thiếc

包装卷烟等所用的金属纸,多为银白色

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan