WinHSK

锤子

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuízi

cái búa

hammer

漢越 chuỳ tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

这把锤子重五公斤。

Zhè bǎ chuízi zhòng wǔ gōngjīn.

HSK4

Cái búa này nặng năm cân.

This hammer weighs five kilograms.

我刚买了一把新锤子。

Wǒ gāng mǎi le yī bǎ xīn chuízi.

HSK5

Tôi vừa mua một cái búa mới.

I just bought a new hammer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan