WinHSK

锥子

HSK1n
0 · Lv.1
zhuīzi

cái dùi; cái khoan; mũi khoan

awl

漢越 chùy tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用锥子在皮革上打孔。

Tā yòng zhuīzi zài pígé shàng dǎkǒng.

HSK6

Anh ấy dùng dùi để đục lỗ trên da.

He used an awl to make holes in the leather.

这把锥子的尖头很锋利。

Zhè bǎ zhuīzi de jiāntóu hěn fēnglì.

HSK6

Mũi nhọn của cái dùi này rất sắc.

The tip of this awl is very sharp.

请用锥子在布料上钻孔。

Qǐng yòng zhuīzi zài bùliào shàng zuān kǒng.

HSK6

Xin hãy dùng cái dùi để đục lỗ trên vải.

Please use an awl to drill a hole in the fabric.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan