WinHSK

锥形

HSK1n
0 · Lv.1
zhuīxíng

hình chóp

conical contour; cone; taper; pyramid [ 相关词条 ] 锥形阀 [名] [建筑] cone valve 锥形球磨机 [名] [机械] conical ball mill 锥形扫描 [名] [电子] conical scanning 锥形天线 [名] [电子] cone/conical antenna 锥形折射 [名] [光学] conical refraction 锥形轴承 [名] [机械] cone bearing

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50