WinHSK

锦绒

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐnróng

Nhung và gấm. Nghĩa bóng: Cuộc sống giàu sang; cẩm nhung; gấm nhung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种柔软、光滑的织物,通常用于制作高档服装或装饰品。
义项 nHSK7-9

Nhung và gấm. Nghĩa bóng: Cuộc sống giàu sang; cẩm nhung; gấm nhung

一种柔软、光滑的织物,通常用于制作高档服装或装饰品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan