拼
锦缎
HSK1n 0 · Lv.1
jǐnduàn
gấm; gấm hoa; gấm vóc
brocade
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这幅画上有锦缎的花纹。
Zhè fú huà shàng yǒu jǐnduàn de huāwén.
≈HSK6
Bức tranh này có hoa văn gấm.
This painting has brocade patterns.
这条裙子是锦缎做的。
Zhè tiáo qúnzi shì jǐnduàn zuò de.
≈HSK6
Chiếc váy này được làm bằng gấm.
This dress is made of brocade.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分