WinHSK

锦葵

HSK1n
0 · Lv.1
jǐnkuí

cẩm quỳ; cây hoa quỳ tím

high mallow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 二年生或多年生草本植物,叶子肾脏形,夏天开花,紫红色供观赏
义项 nHSK1

cẩm quỳ; cây hoa quỳ tím

二年生或多年生草本植物,叶子肾脏形,夏天开花,紫红色供观赏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan