拼
锭子
HSK1n 0 · Lv.1
dìngzǐ
con suốt (dùng trong máy may)
spindle [ 相关词条 ] 锭子油 [名] lubricant for spindles
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纱锭
等级
义项 ①n≈HSK1
con suốt (dùng trong máy may)
纱锭
免费例句
小锭子易于操作。
Xiǎo dìngzi yìyú cāozuò.
≈HSK6
Con quay đó dễ vận hành.
The small spindle is easy to operate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分