WinHSK

锭子

HSK1n
0 · Lv.1
dìng

con suốt (dùng trong máy may)

spindle [ 相关词条 ] 锭子油 [名] lubricant for spindles

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan