拼
锯子
HSK7-9n 0 · Lv.1
jùzǐ
cưa; cái cưa
saw 用 锯子 锯断树枝 use a saw to cut through the branch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
锯子是木工的工具之一。
Jùzi shì mùgōng de gōngjù zhī yī.
≈HSK5
Cưa là một trong những công cụ của thợ mộc.
A saw is one of a carpenter's tools.
木匠师傅用锯子锯木头。
Mùjiang shīfu yòng jùzi jù mùtou.
≈HSK5
Bác thợ mộc dùng cưa để cưa gỗ.
The carpenter saws wood with a saw.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分