WinHSK

锻打

HSK3v
0 · Lv.1
duàn

rèn; búa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反复用锤子敲打;锻造
  2. 锻炼;磨练
义项 vHSK3

rèn; búa

反复用锤子敲打;锻造

义项 vHSK3

rèn luyện; tôi luyện

锻炼;磨练

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan