拼
锻接
HSK3v 0 · Lv.1
duànjiē
sự hàn rèn; sự rèn; rèn nối; hàn nóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在铁砧上用锻打将两件热金属连接起来的方法 (如热于金属之断裂处或欲接合金属之部分,使其呈熔融状,连接后再经捶打,使可吻合连接在一起)
等级
义项 ①v≈HSK3
sự hàn rèn; sự rèn; rèn nối; hàn nóng
在铁砧上用锻打将两件热金属连接起来的方法 (如热于金属之断裂处或欲接合金属之部分,使其呈熔融状,连接后再经捶打,使可吻合连接在一起)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分