WinHSK

镀层

HSK1n
0 · Lv.1
céng

lớp mạ; lớp xi; lớp phủ

cladding material; film; coat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 镀在其他金属或物体表面上的金属薄层
义项 nHSK1

lớp mạ; lớp xi; lớp phủ

镀在其他金属或物体表面上的金属薄层

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan