拼
镀银
HSK1n 0 · Lv.1
dùyín
mạ bạc; bịt bạc
silver-plate; silver
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用银进行电镀
等级
义项 ①n≈HSK1
mạ bạc; bịt bạc
用银进行电镀
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mạ bạc; bịt bạc
silver-plate; silver
mạ bạc; bịt bạc
用银进行电镀