WinHSK

镁光

HSK1n
0 · Lv.1
měiguāng

tia sáng huỳnh quang; ánh sáng Ma-giê

magnesium light [ 相关词条 ] 镁光灯 [名] magnesium lamp 镁光照明弹 [名] magnesium flare

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 镁粉燃烧所发的强光
义项 nHSK1

tia sáng huỳnh quang; ánh sáng Ma-giê

镁粉燃烧所发的强光

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50