拼
镁棒
HSK1n 0 · Lv.1
měibàng
thanh ferrocerium
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ferrocerium rod
- fire steel
等级
义项 ①n≈HSK1
thanh ferrocerium
ferrocerium rod
义项 ②n≈HSK1
thép chống cháy
fire steel
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thanh ferrocerium
thanh ferrocerium
ferrocerium rod
thép chống cháy
fire steel