拼
镇压
HSK6v 0 · Lv.1
zhènyā
trấn áp; đàn áp
roll; compact; tamp
漢越 trấn áp
例句
Câu ví dụ免费例句
镇压暴力行为是必要的。
zhèn yā bào lì xíng wéi shì bì yào de.
≈HSK6
Trấn áp hành vi bạo lực là cần thiết.
Suppressing violent behavior is necessary.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分