WinHSK

镇咳

HSK6v
0 · Lv.1
zhènhāi

Cầm cơn ho (giảm ho)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抑制咳嗽。
义项 vHSK6

Cầm cơn ho (giảm ho)

抑制咳嗽。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan