拼
镜子
HSK4n 0 · Lv.1
jìngzi
gương; kính; cái gương; tấm gương; gương soi; tấm kính
glasses; spectacles 我的 镜子 在哪儿? Where are my spectacles/glasses? 摘下 镜子 take off one's spectacles 带上 镜子 put on one's glasses
漢越 kính tử
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分