拼
镜框
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìnɡkuànɡ
khung kính; khung ảnh
spectacles frame; frame of glasses
漢越 kính khuông
例句
Câu ví dụ免费例句
墙上挂着用红木镜框装裱起来的名画。
Qiáng shàng guà zhe yòng hóngmù jìngkuàng zhuāngbiǎo qǐlái de mínghuà.
≈HSK5
Trên tường treo bức danh họa được đóng khung bằng gỗ hồng.
A famous painting framed in mahogany hangs on the wall.
镜框坏了,把它粘上。
Jìngkuàng huài le, bǎ tā zhān shàng.
≈HSK5
Khung kính hỏng rồi, dán nó lại đi.
The picture frame is broken, glue it back together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分