WinHSK

镜片

HSK4n
0 · Lv.1
jìnɡpiàn

thấu kính

漢越 kính phiến

例句

Câu ví dụ
免费例句

这副眼镜的镜片很薄。

Zhè fù yǎnjìng de jìngpiàn hěn báo.

HSK5

Mắt kính của cặp kính này rất mỏng.

The lenses of this pair of glasses are very thin.

这台相机配有高清镜片。

Zhè tái xiàngjī pèi yǒu gāoqīng jìngpiàn.

HSK5

Chiếc máy ảnh này được trang bị ống kính độ nét cao.

This camera is equipped with high-definition lenses.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50