拼
镭焊
HSK1n 0 · Lv.1
léihàn
hàn nối; hàn laser; hàn bằng tia laser
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 激光焊接是一种利用激光束作为热源进行金属或非金属材料的焊接工艺。
等级
义项 ①n≈HSK1
hàn nối; hàn laser; hàn bằng tia laser
激光焊接是一种利用激光束作为热源进行金属或非金属材料的焊接工艺。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分