WinHSK

镭雕

HSK1n
0 · Lv.1
léidiāo

khắc laser; Laser khắc; Khắc bằng tia laser

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 激光雕刻技术,利用激光束在材料表面进行精细的雕刻和标记。
义项 nHSK1

khắc laser; Laser khắc; Khắc bằng tia laser

激光雕刻技术,利用激光束在材料表面进行精细的雕刻和标记。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan