拼
镰刀
HSK1n 0 · Lv.1
liándāo
cái liềm; lưỡi liềm (cắt lúa); chân chấu; liềm
sickle; scythe 长柄 镰刀 scythe 把 镰刀 磨快 sharpen a sickle/scythe
漢越 liêm đao
例句
Câu ví dụ免费例句
一把亮闪闪的镰刀。
Yì bǎ liàngshǎnshǎn de liándāo.
≈HSK6
Một chiếc liềm sáng loáng.
A shiny sickle.
老汉在一门心思地磨着镰刀。
Lǎohàn zài yī mén xīnsi de mó zhe liándāo.
≈HSK6
Ông lão đang chăm chú mài liềm.
The old man is concentrating on sharpening the sickle.
镰刀磨得飞快。
Liándāo mó de fēikuài.
≈HSK6
Cái liềm được mài rất sắc.
The sickle was sharpened very quickly.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分