WinHSK

镶牙

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāng

trồng răng giả

put in a false tooth; insert an artificial tooth 镶假牙 have a false tooth put in one's mouth [ 相关词条 ] 镶牙术 [名] dental prosthesis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安装假牙
义项 vHSK7-9

trồng răng giả

安装假牙

免费例句

最近镶牙的人越来越多。

Zuìjìn xiāng yá de rén yuè lái yuè duō.

HSK6

Gần đây có nhiều người trồng răng hơn.

More and more people are getting dentures recently.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan