WinHSK

长亭

HSK7-9n
0 · Lv.1
chángtíng

đình nghỉ chân; trạm nghỉ chân (ven đường thời xưa)

roadside pavilion for travellers to rest or take shelter in (in ancient China) 十里 长亭 travellers'pavilions at ten- li intervals 长亭 话别 bid sb farewell at a travellers'pavilion

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan