WinHSK

长叹

HSK7-9v
0 · Lv.1
chánɡtàn

thở dài

漢越 trường thán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 深深地叹息
义项 vHSK7-9

thở dài

深深地叹息

免费例句

他长叹一声,眼中充满无奈。

Tā cháng tàn yī shēng, yǎn zhōng chōngmǎn wúnài.

HSK5

Anh ấy thở dài một tiếng, trong mắt đầy sự bất lực.

He let out a long sigh, his eyes full of helplessness.

父亲听完我的遭遇,长叹不已。

Fùqīn tīng wán wǒ de zāoyù, chángtàn bùyǐ.

HSK5

Cha nghe xong những chuyện tôi gặp phải, thở dài không ngừng.

After hearing about my experience, my father sighed deeply and continuously.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50