WinHSK

长城

HSK3n, nlocal
0 · Lv.1
Chánɡchénɡ

Trường Thành; Vạn Lý Trường Thành

漢越 trường thành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指万里长城,也用来比喻坚强雄厚的力量,不可逾越的障碍等
义项 n, nlocalHSK3

Trường Thành; Vạn Lý Trường Thành

指万里长城,也用来比喻坚强雄厚的力量,不可逾越的障碍等

免费例句

要是你明天有时间,就跟我一起去长城吧。

HSK3

您能介绍一下长城吗?

Nín néng jièshào yīxià Chángchéng ma?

HSK4

Ông có thể giới thiệu vài nét về Vạn Lý Trường Thành không?

Can you tell me something about the Great Wall?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。