拼
长城
HSK3n, nlocal 0 · Lv.1
Chánɡchénɡ
Trường Thành; Vạn Lý Trường Thành
漢越 trường thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指万里长城,也用来比喻坚强雄厚的力量,不可逾越的障碍等
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK3
Trường Thành; Vạn Lý Trường Thành
指万里长城,也用来比喻坚强雄厚的力量,不可逾越的障碍等
免费例句
要是你明天有时间,就跟我一起去长城吧。
≈HSK3
您能介绍一下长城吗?
Nín néng jièshào yīxià Chángchéng ma?
≈HSK4
Ông có thể giới thiệu vài nét về Vạn Lý Trường Thành không?
Can you tell me something about the Great Wall?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分