拼
长幼
HSK5n 0 · Lv.1
chángyòu
lớn hơn và trẻ hơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- older and younger
- seniority
等级
义项 ①n≈HSK5
lớn hơn và trẻ hơn
older and younger
免费例句
摄影师把他们按男女、长幼顺序排好了位置,等要拍照时却发现他们都板着脸。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK5
thâm niên
seniority
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分