拼
长幼有序
HSK6Thành ngữ thường dùng, Trung tính 0 · Lv.1
zhǎngyòuyǒuxù
tôn ti trật tự; lớn nhỏ có thứ tự
漢越
字解构
Phân tích chữ长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài幼yòuHSK5tuổi nhỏ; vị thành niên有yǒuHSK1có序xùHSK4thứ tự; trình tự; trật tự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分