WinHSK

长廊

HSK6n
0 · Lv.1
chángláng

hành lang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一般为顶的通道,尤指通到分隔间或房间的通道
  2. 有顶的游廊
  3. 北京颐和园的游廊
义项 nHSK6

hành lang

一般为顶的通道,尤指通到分隔间或房间的通道

免费例句

这条长廊通往紧急逃生门。

Zhè tiáo cháng láng tōng wǎng jǐnjí táoshēng mén.

HSK5

Lối đi hành lang này dẫn tới cửa thoát hiểm.

This corridor leads to the emergency exit.

义项 nHSK6

hành lang có mái che

有顶的游廊

义项 nHSK6

hành lang Di Hoà Viên (Bắc Kinh)

北京颐和园的游廊

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50